EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📏 Chu vi

Tổng khoảng cách xung quanh mép của một hình.

Chu vi

Chu vi là khoảng cách xung quanh một hình. Đối với hình chữ nhật, chu vi bằng 2 × (chiều dài + chiều rộng). Đối với hình tam giác, cộng ba cạnh. Đối với hình tròn, chu vi bằng chu vi đường tròn, 2πr. Đơn vị đo là tuyến tính: mét, feet, inch.

Chu vi đo lường hàng rào, khung và đường biên. Một người nông dân tính toán chiều dài hàng rào, một người thợ mộc đo vật liệu ốp lát, một nhà quy hoạch đô thị thiết kế đường đi trong công viên—tất cả đều sử dụng chu vi. Các hình dạng không đều đòi hỏi phải cộng từng đoạn hoặc sử dụng dụng cụ đo.

Trong hình học, chu vi khác với diện tích. Hai hình có thể có cùng diện tích nhưng chu vi khác nhau. Một hình chữ nhật dài và mỏng có chu vi lớn hơn một hình vuông có cùng diện tích. Thực tế này có ý nghĩa thực tiễn trong thiết kế và tối ưu hóa. Khái niệm này rất cơ bản nhưng được ứng dụng rộng rãi.

Comments (2)

  1. Yolanda Ruiz
    For a rectangle it's 2 times length plus 2 times width. For a circle it's called circumference instead.
  2. Kimberly Foster
    Simple definition. The total distance around the edge of a shape. One of the first geometry concepts we learn.

Leave a comment