EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📋 Hàng tồn kho

Tổng lượng hàng tồn kho mà một doanh nghiệp nắm giữ.

Hàng tồn kho

Hàng tồn kho nằm trong kho vừa là tài sản vừa là chi phí. Hàng tồn kho là tổng số lượng hàng hóa mà doanh nghiệp nắm giữ để bán, sản xuất hoặc bảo trì.

Hàng tồn kho bao gồm nguyên liệu thô, bán thành phẩm và thành phẩm. Việc dự trữ hàng tồn kho giúp giảm thiểu rủi ro do nhu cầu tăng đột biến và chậm trễ nguồn cung, nhưng đồng thời cũng làm tắc nghẽn vốn và tiềm ẩn rủi ro hàng hóa lỗi thời hoặc hư hỏng. Kế toán định giá hàng tồn kho; còn các nhà quản lý vận hành thì định vị và điều chỉnh lượng hàng tồn kho.

Độ chính xác của hồ sơ tồn kho quyết định liệu các cam kết với khách hàng có thể được thực hiện hay không. Việc kiểm kê định kỳ và các giao dịch hệ thống nhằm mục đích giữ cho hàng tồn kho trên sổ sách khớp với hàng tồn kho thực tế. Mọi quyết định về hậu cần—từ số lượng đặt hàng đến thiết kế mạng lưới—cuối cùng đều ảnh hưởng đến hàng tồn kho.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment