EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

👉 Từ xác định

Một từ dùng để giới thiệu và xác định danh từ.

Từ xác định

Cụm danh từ thường cần một yếu tố định hướng. Từ hạn định là từ giới thiệu danh từ và xác định các khía cạnh tham chiếu như tính xác định, số lượng, sở hữu hoặc khoảng cách.

Mạo từ, từ chỉ định, từ sở hữu và từ chỉ số lượng thường đóng vai trò là từ hạn định. Trong tiếng Anh, từ hạn định thường đứng trước tính từ và danh từ. Một số ngôn ngữ cho phép xếp chồng các từ hạn định; những ngôn ngữ khác lại giới hạn vị trí này một cách chặt chẽ hoặc không có lớp từ hạn định riêng.

Từ hạn định tương tác với ngữ nghĩa và cấu trúc thông tin của danh từ. Người học phải phân biệt rõ những sự khác biệt tinh tế giữa các từ chỉ số lượng và mạo từ. Nhiều lý thuyết cú pháp coi từ hạn định như là thành phần chính của cụm từ.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment