EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📚 Văn học

Sách, viết và các thể loại văn học.

📄Câu

Một đơn vị ngữ pháp diễn đạt một ý hoàn chỉnh.

🪞So sánh

Một biện pháp tu từ so sánh hai điều bằng cách sử dụng từ "như" hoặc "giống như".

😎Tiếng lóng

Từ ngữ và cách diễn đạt không trang trọng được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

👥Ngôn ngữ xã hội

Một biến thể ngôn ngữ gắn liền với một nhóm xã hội cụ thể.

🗨️Bài phát biểu

Sự thể hiện ngôn ngữ bằng giọng nói thông qua âm thanh.

🎬Hành động ngôn ngữ

Một phát ngôn thực hiện một hành động, chẳng hạn như lời hứa.

❗Căng thẳng

Sự nhấn mạnh vào một âm tiết cụ thể trong một từ.

🎯Chủ đề

Phần của câu mà nội dung được đề cập đến.

➡️Suffix

Một tiếp tố được đặt sau từ gốc.

🎵Âm tiết

Một đơn vị phát âm chứa âm nguyên âm.

🟰Từ đồng nghĩa

Một từ có nghĩa tương tự với một từ khác.

🔗Cú pháp

Nghiên cứu về cách các từ kết hợp với nhau để tạo thành câu.

⏰Căng thẳng

Một phạm trù ngữ pháp chỉ thời gian của một hành động.

📎Bằng chứng văn bản

Trích dẫn hoặc chi tiết từ một văn bản được sử dụng để hỗ trợ phân tích hoặc lập luận.

🎼Tone

Việc sử dụng cao độ để phân biệt ý nghĩa trong một số ngôn ngữ.

📝Phiên âm

Biểu diễn âm thanh lời nói dưới dạng văn bản.

🏃Động từ

Một từ diễn tả hành động, sự việc hoặc trạng thái.

🗣️Giọng nói

Mối quan hệ ngữ pháp giữa động từ và chủ ngữ.

🅰️Nguyên âm

Âm thanh lời nói được tạo ra khi đường dẫn âm thanh mở.

🔤Từ

Một đơn vị ngôn ngữ mang ý nghĩa và có thể đứng độc lập.

✍️Viết

Hoạt động soạn thảo văn bản để truyền đạt ý tưởng.

✍️Hệ thống chữ viết

Một phương pháp biểu diễn ngôn ngữ trực quan bằng các ký hiệu.