EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🎨 Tính từ

Một từ mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ.

Tính từ

Danh từ dùng để gọi tên sự vật; tính từ dùng để tô điểm cho chúng. Tính từ là từ mô tả, giới hạn hoặc bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, trả lời các câu hỏi như cái nào, loại nào, hoặc bao nhiêu.

Tính từ có thể đứng trước danh từ (tính từ bổ ngữ) hoặc sau động từ nối (tính từ vị ngữ). Nhiều ngôn ngữ đánh dấu tính từ để đảm bảo sự hòa hợp về giống, số hoặc cách với danh từ mà chúng bổ nghĩa. Tiếng Anh phần lớn đã bỏ qua sự hòa hợp này, đó là lý do tại sao từ "red" vẫn giữ nguyên dù chiếc xe ở dạng số ít hay số nhiều.

Các dạng so sánh hơn và so sánh nhất cho phép người nói đánh giá phẩm chất. Một số tính từ không thể so sánh hơn vì chúng đã thể hiện một trạng thái tuyệt đối. Trong từ điển và tài liệu giảng dạy, tính từ là một trong những nhóm từ vựng chính mà người học phải nắm vững để xây dựng các mô tả chính xác.

Comments (3)

  1. Maria L.
    Adjectives are easy to identify in English but in some languages they behave more like verbs. Grammar is not universal.
  2. Sam W.
    The order of adjectives in English is something native speakers follow without thinking. Big red ball not red big ball.
  3. Priya S.
    Simple definition. A word that describes a noun. Not much to argue with there.

Leave a comment