EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🧵 Thủ công

Kỹ năng thủ công và đồ vật làm bằng tay.

🎨Vết bẩn

Một loại dung dịch dùng để tạo màu cho gỗ mà vẫn giữ nguyên vân gỗ.

🪟Kính màu

Kính màu được ghép lại thành cửa sổ và tấm trang trí.

〰️Stitch

Một vòng chỉ đơn được tạo ra bởi kim khi may.

🐄Tắm nắng

Quá trình xử lý da động vật để sản xuất da thuộc.

📏Mẫu

Một dụng cụ định hình dùng để cắt hoặc tạo hình các họa tiết lặp lại.

🧵Dệt may

Một loại vải dệt hoặc đan được sử dụng trong may vá và các nghề thủ công từ sợi.

🧵Chủ đề

Một sợi chỉ mỏng bằng bông hoặc lụa dùng trong may vá.

🔧Công cụ

Một dụng cụ được sử dụng để thực hiện các chức năng thủ công cụ thể.

🧸Sản xuất đồ chơi

Nghề thủ công tạo ra đồ chơi bằng tay.

🧴Sơn mài

Một lớp phủ trong suốt bảo vệ và hoàn thiện gỗ.

🧵Dệt

Nghệ thuật đan xen các sợi chỉ để tạo ra vải.

⚡Hàn

Nối các bộ phận kim loại bằng cách nung nóng chúng đến điểm nóng chảy.

🔪Chạm khắc

Nghệ thuật chạm khắc gỗ bằng dao nhỏ.

🪵Gỗ

Một chất liệu tự nhiên từ cây cối được sử dụng trong nhiều ngành nghề thủ công.

🗿Chạm khắc gỗ

Nghề thủ công tạo hình gỗ thành các hình khối hoặc hoa văn bằng các dụng cụ cắt gọt.

🔄Tiện gỗ

Nghề chế tác gỗ trên máy tiện.

🪵Chế biến gỗ

Nghề làm đồ vật từ gỗ.

🪑Bàn làm việc

Một chiếc bàn chắc chắn dùng cho công việc thủ công và các nhiệm vụ chế tác.

🏠Hội thảo

Một căn phòng hoặc tòa nhà nơi diễn ra các công việc thủ công và chế tác.

🧶Sợi

Một sợi se liên tục được sử dụng trong đan và móc.