Phòng vé là nơi bán vé. Đó cũng là doanh thu thương mại thu được từ việc bán vé của một bộ phim. Khi một bộ phim thu về 100 triệu đô la tại phòng vé, điều đó có nghĩa là nó đã bán được số vé trị giá tương đương. Thuật ngữ này xuất phát từ quầy bán vé thực tế trong rạp chiếu phim, nơi khán giả mua vé. Con số này được báo cáo hàng tuần, đôi khi hàng ngày, và nó chi phối các tiêu đề báo chí, sự nghiệp và các quyết định của hãng phim.
Doanh thu phòng vé phức tạp hơn vẻ bề ngoài. Tổng doanh thu không giống với doanh thu thực tế của hãng phim. Các rạp chiếu phim giữ một phần doanh thu bán vé, thường là 40 đến 50%, mặc dù tỷ lệ phân chia thay đổi tùy theo phim và theo tuần. Một bộ phim thu về 500 triệu đô la trên toàn thế giới có thể chỉ mang lại 250 triệu đô la cho hãng phim. Chi phí tiếp thị có thể cộng thêm 100 triệu đô la hoặc hơn nữa. Một bộ phim có thể thành công vang dội về doanh thu phòng vé nhưng vẫn thua lỗ.
Doanh thu phòng vé được đo lường theo nhiều cách. Doanh thu nội địa là doanh thu từ Hoa Kỳ và Canada. Doanh thu quốc tế là doanh thu từ các quốc gia khác. Doanh thu toàn cầu là tổng doanh thu. Doanh thu cuối tuần mở màn là ba hoặc bốn ngày đầu tiên công chiếu. Đây là một chỉ số quan trọng về triển vọng thương mại của một bộ phim. Một khởi đầu mạnh mẽ cho thấy hiệu ứng truyền miệng sẽ giúp bộ phim thành công. Một khởi đầu yếu kém có thể khiến bộ phim thất bại trước khi kịp thu hút khán giả.
Dữ liệu doanh thu phòng vé được theo dõi bởi các hãng phim, nhà phân phối và các nhà phân tích. Nó được công bố bởi các trang tin như Box Office Mojo. Đây là bảng điểm của ngành công nghiệp điện ảnh và nó định hình việc phim nào được sản xuất.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment