EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📱 Thiết bị

Một dụng cụ hoặc thiết bị được chế tạo cho một mục đích cụ thể.

Thiết bị

Thiết bị là một dụng cụ hoặc máy móc được chế tạo cho một mục đích cụ thể. Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này bao gồm mọi thứ từ điện thoại thông minh đến bộ điều nhiệt và cảm biến công nghiệp. Một thiết bị có chức năng. Nó có thể đơn giản hoặc phức tạp, được kết nối hoặc hoạt động độc lập, đeo được hoặc được lắp đặt.

Thuật ngữ này được cố ý sử dụng rộng rãi. Ổ USB là một thiết bị. Máy tạo nhịp tim là một thiết bị. Loa thông minh là một thiết bị. Điểm chung của chúng là mục đích sử dụng và hình dạng vật lý. Phần mềm đơn thuần không phải là một thiết bị. Nó cần phần cứng để hoạt động.

Các loại thiết bị

Số lượng thiết bị kết nối ngày càng tăng. Cisco ước tính sẽ có hơn 30 tỷ thiết bị vào năm 2023. Mỗi thiết bị đều cần nguồn điện, bảo mật và quản lý. Internet vạn vật (IoT) thực chất là một mạng lưới các thiết bị, mỗi thiết bị đều có những điểm yếu riêng.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment