Trong tiếng lóng, biên lai là bằng chứng. "Bạn có biên lai không?" có nghĩa là "Bạn có bằng chứng không?". Từ này xuất phát từ biên lai giấy mà bạn nhận được sau khi mua hàng. Nó là một bản ghi, là bằng chứng. Trong một cuộc tranh luận, biên lai là ảnh chụp màn hình, ảnh chụp hoặc tài liệu. Chúng chứng minh quan điểm của bạn. Chúng kết thúc cuộc tranh luận.
Bằng chứng không chính thức rất phổ biến trên mạng xã hội. Một người nổi tiếng phủ nhận điều gì đó. Ai đó đăng tải bằng chứng. Những bằng chứng đó cho thấy sự thật. Người nổi tiếng bị bắt quả tang. Bằng chứng chính là câu chuyện. Chúng là bằng chứng. Chúng là sức mạnh. Chúng là dấu chấm hết cho cuộc tranh luận.
Tiếng lóng liên quan
- Tea
- Chia sẻ chuyện phiếm
- Shade
- Read
Biên lai là một từ khóa của internet. Chúng là từ ngữ thể hiện trách nhiệm. Chúng nói lên rằng, "Tôi có bằng chứng." Đó là một điều vô cùng mạnh mẽ. Nó chấm dứt mọi tranh cãi. Nó vạch trần những lời nói dối. Đó là một từ nhỏ, nhưng là một vũ khí lớn. Hãy sử dụng nó khi bạn có. Đừng nhận chúng khi bạn không có.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment