Thánh Thể là bí tích của đạo Kitô giáo về sự hiệp thông. Đó là hành động trung tâm trong việc thờ phượng của người Kitô giáo. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp eucharistia, có nghĩa là tạ ơn. Đó là sự dâng lời tạ ơn. Đó là việc chia sẻ bánh và rượu. Đó là sự tưởng nhớ Chúa Kitô. Đó là sự hiện diện của Chúa Kitô. Đó là sự nếm trước thiên đàng. Đó là bữa ăn gia đình của Giáo hội.
Bí tích Thánh Thể được Chúa Giêsu thiết lập trong Bữa Tiệc Ly. Ngài cầm lấy bánh, tạ ơn, bẻ ra và trao cho các môn đệ. Ngài phán: "Đây là Mình Ta, ban cho các con. Hãy làm điều này để tưởng nhớ đến Ta." Ngài cầm lấy chén, phán: "Chén này là giao ước mới trong Máu Ta, đổ ra vì các con." Từ đó đến nay, Giáo hội luôn cử hành Bí tích Thánh Thể, từ phòng trên lầu đến hầm mộ, từ các nhà thờ chính tòa đến các nhà thờ nhỏ bé. Từ thế kỷ thứ nhất đến thế kỷ thứ hai mươi mốt, Bí tích Thánh Thể là nhịp đập của Giáo hội.
Bí tích Thánh Thể trong lịch sử
- Didache: giáo lý Kitô giáo sơ khai nhất về Bí tích Thánh Thể.
- Justin Martyr: đã mô tả Bí tích Thánh Thể vào năm 155 sau Công nguyên.
- Công đồng Trent: định nghĩa phép biến đổi bản thể.
- Cải cách tôn giáo: tranh luận về sự hiện diện thực sự của Chúa Giê-su.
- Đối thoại đại kết hiện đại: tìm kiếm điểm chung.
Thánh Thể là một mầu nhiệm. Đó là một hồng ân. Đó là một hy sinh. Đó là một bữa ăn. Đó là một lễ tưởng niệm. Đó là một sự hiện diện. Đó là một lời loan báo. Đó là một sự hiệp thông. Đó là một lời tạ ơn. Đó là Mình và Máu Chúa Kitô. Đó là bánh sự sống. Đó là chén cứu độ. Đó là lương thực của những người hành hương. Đó là thuốc trường sinh bất lão. Đó là Thánh Thể. Hãy làm điều này. Để tưởng nhớ đến Ta. Cho đến khi Người đến. Đó là mệnh lệnh. Đó là lời hứa. Đó là niềm vui. Đó là Thánh Thể.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment