EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📐 Mẫu

Một khuôn mẫu hoặc hướng dẫn được sử dụng để sao chép các hình dạng trong thủ công mỹ nghệ.

Mẫu

Mẫu rập là một bản hướng dẫn cho biết bạn cần cắt hình dạng nào, gấp ở đâu hoặc cách lắp ráp một sản phẩm. Trong may vá, mẫu rập được in trên giấy mỏng hoặc vẽ trên giấy nâu, có đánh dấu đường vân vải, các điểm khuyết và đường may. Trong đan và móc, mẫu rập là các hướng dẫn bằng văn bản với số mũi và số hàng lặp lại. Trong nghề mộc, mẫu rập có thể là một bản vẽ kích thước thật được sao chép lên một tấm ván.

Các mẫu may thương mại thường được đựng trong phong bì với nhiều kích cỡ được in trên các dòng chồng lên nhau. Bạn vẽ lại kích cỡ cần thiết lên giấy mới để giữ nguyên mẫu gốc. Mẫu may kỹ thuật số là các tệp PDF bạn in tại nhà và dán lại với nhau. Dù bằng cách nào, mẫu may cũng là điểm khởi đầu. Việc điều chỉnh độ vừa vặn là điều bình thường. Vai, ngực và eo hiếm khi khớp với bảng kích cỡ tiêu chuẩn mà không cần điều chỉnh.

Các dấu hiệu hoa văn đáng chú ý

Hãy cất giữ các mẫu rập ở dạng phẳng hoặc cuộn tròn, không gấp lại. Các nếp gấp sẽ làm biến dạng các đường kẻ và khiến việc cắt kém chính xác hơn.

Comments (2)

  1. Lena Petrov
    Patterns in fashion come and go. Stripes and polka dots are timeless but others date very quickly.
  2. Byron Mitchell
    Pattern also means a recurring sequence or a model to follow. Very versatile word.

Leave a comment