EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🚗 Sedan

Một loại xe chở khách có bốn cửa và cốp riêng.

Sedan

Xe sedan có bốn cửa, mui xe cố định và cốp riêng biệt. Động cơ đặt ở phía trước, hành khách ngồi ở giữa, hành lý ở phía sau. Đây là kiểu dáng xe hơi phổ biến ở nhiều thị trường, mặc dù xe SUV đã phần nào làm giảm bớt sự thống trị của nó.

Từ này bắt nguồn từ tiếng Ý "sedere", nghĩa là ngồi, và ban đầu dùng để chỉ một chiếc ghế có mái che do người khuân vác mang theo. Ý nghĩa trong ngành ô tô được hình thành vào đầu những năm 1900. Trong phần lớn thế kỷ XX, sedan là xe gia đình. Ford Taurus, Toyota Camry, Honda Accord, BMW 3 Series, Mercedes C-Class: hình dáng đã định hình từng thương hiệu.

Các biến thể sedan

Khoang hành lý riêng biệt của xe sedan giúp che giấu hàng hóa và giảm tiếng ồn trong cabin so với xe hatchback. Tuy nhiên, điều này cũng hạn chế khả năng chuyên chở. Những người mua cần sự linh hoạt thường chọn SUV. Dù vậy, sedan vẫn là kiểu dáng xe phổ thông có khả năng xử lý tốt nhất nhờ trọng tâm thấp và cấu trúc chắc chắn. Các nhà sản xuất ô tô chưa từ bỏ kiểu dáng này, nhưng họ đã thu hẹp các lựa chọn của mình.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment