EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🌐 Internet vạn vật

Các thiết bị vật lý được kết nối mạng, tích hợp cảm biến và phần mềm.

Internet vạn vật

Bộ điều nhiệt học lịch trình của bạn. Chuông cửa truyền video trực tiếp đến điện thoại của bạn. Cảm biến trong nhà máy cảnh báo bộ phận bảo trì trước khi máy móc gặp sự cố. Đây là những ví dụ về Internet vạn vật — các thiết bị vật lý được kết nối mạng, tích hợp cảm biến và phần mềm. Chúng thu thập dữ liệu, chia sẻ dữ liệu và thường thực hiện các hành động dựa trên dữ liệu đó.

Thuật ngữ này được Kevin Ashton đặt ra vào năm 1999. IoT thời kỳ đầu tập trung vào công nghiệp: thẻ RFID trong chuỗi cung ứng, cảm biến trong nhà máy điện. IoT dành cho người tiêu dùng xuất hiện với loa thông minh, đèn thông minh và đồng hồ thông minh. Ngày nay, hàng tỷ thiết bị được kết nối. Các ước tính khác nhau, nhưng con số này vẫn tiếp tục tăng lên.

Ứng dụng phổ biến

Bảo mật IoT đang rất hỗn loạn. Nhiều thiết bị được xuất xưởng với mật khẩu mặc định. Chúng hiếm khi được cập nhật. Một camera bị xâm nhập có thể bị lợi dụng để tham gia vào mạng botnet. Sự tiện lợi và rủi ro cùng tồn tại trong một gói.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment