EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🚀 Tăng cường

Tiếng lóng chỉ việc giúp ai đó tăng thứ hạng trong game.

Tăng cường

Trong game, "boost" là cách để giúp đỡ người khác. Một người chơi có thứ hạng cao sẽ lập nhóm với một người bạn có thứ hạng thấp hơn và giúp họ leo lên thứ hạng cao hơn. Người bạn sẽ thắng, còn người "boost" sẽ nhận được lời cảm ơn, đôi khi là tiền. Việc "boost" gây tranh cãi. Nó làm sai lệch hệ thống xếp hạng. Người chơi được "boost" có thể rơi vào những trận đấu mà họ không thể xử lý. Các công ty game cấm điều này. Nhưng nhu cầu lại rất cao. Mọi người muốn có huy hiệu mà không cần phải cày cuốc.

Từ này cũng có nghĩa là sự gia tăng sức mạnh tạm thời. Một vật phẩm tăng sức mạnh trong trò chơi giúp tăng tốc độ hoặc sức mạnh của bạn. Một bài đăng trên mạng xã hội có thể giúp quảng bá thương hiệu. Một tách cà phê giúp tăng sự tỉnh táo. Ý nghĩa phổ biến là sự nâng lên. Một cái gì đó được nâng cao, tạm thời hoặc vĩnh viễn. Trong trò chơi, sự tăng cường thường là tạm thời. Trong xếp hạng, nó có thể là vĩnh viễn. Trong cuộc sống, nó thường liên quan đến hóa chất.

Các loại tăng cường

Việc cày thuê (boosting) là một thị trường xám. Một số người coi đó là một dịch vụ. Số khác lại xem đó là gian lận. Luật chơi quyết định tất cả. Nếu trò chơi cho phép chơi cùng bạn bè, việc ngăn chặn cày thuê rất khó. Nếu trò chơi cấm chia sẻ tài khoản, cày thuê trở thành hành vi vi phạm. Bản thân từ "cày thuê" mang tính trung lập. Vấn đề đạo đức phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment