EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🙏 Amen

Một lời tuyên bố đồng ý hoặc khẳng định, có nghĩa là "cứ như vậy đi".

Amen

Amen là lời tuyên bố đồng ý hoặc khẳng định. Nó có nghĩa là "nguyện cho điều đó thành sự thật". Nó được sử dụng ở cuối lời cầu nguyện. Nó được dùng để xác nhận một tuyên bố. Nó được dùng để bày tỏ sự đồng ý. Đó là một từ của đức tin. Nó được nói bởi cộng đoàn. Nó được nói bởi từng cá nhân. Đó là một từ nhỏ. Nhưng nó mang trọng lượng lớn.

Từ này xuất phát từ tiếng Do Thái aman. Nó có nghĩa là vững chắc, đáng tin cậy hoặc trung thành. Nó có liên quan đến từ "đức tin". Amen được sử dụng trong Cựu Ước. Nó cũng được sử dụng trong Tân Ước. Chúa Giê-su thường dùng từ này. Ngài phán: "Amen, amen, Ta nói với các ngươi." Từ này được dịch là "thật vậy" hoặc "quả thật". Nó mở đầu một lời tuyên bố long trọng. Nó kêu gọi sự chú ý. Nó kêu gọi niềm tin.

Amen trong sự thờ phượng

Amen là một lời khẳng định bằng lời nói. Nó nói rằng: Tôi đồng ý với những gì đã được nói. Nó nói rằng: Tôi đón nhận điều đó. Nó nói rằng: Tôi tin điều đó. Nó không chỉ là một từ. Nó là một hành động. Nó là một cam kết. Khi cộng đoàn nói Amen, họ đang nói vâng với Chúa. Họ đang nói vâng với lời cầu nguyện. Họ đang nói vâng với lẽ thật. Amen là âm thanh của đức tin. Nó là âm thanh của hy vọng. Nó là âm thanh của một dân tộc quy tụ trước mặt Chúa. Đó là một từ đơn giản. Một đứa trẻ có thể nói. Một vị vua cũng có thể nói. Đó là cùng một từ. Đó là cùng một đức tin. Đó là cùng một Chúa. Amen.


Warning: session_start(): Cannot start session when headers already sent in /var/www/lexicondream.com/inc/functions.php on line 63

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment