EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🪞 Đối xứng

Một sự sắp xếp cân bằng, trong đó các yếu tố phản chiếu lẫn nhau.

Đối xứng

Gập đôi con bướm và hai cánh sẽ thẳng hàng. Đó chính là tính đối xứng, một sự sắp xếp cân bằng trong đó các yếu tố phản chiếu lẫn nhau qua một trục hoặc xung quanh một điểm trung tâm. Các nhà thiết kế sử dụng nó để tạo ra trật tự, sự ổn định và nhấn mạnh về mặt hình thức. Một tấm áp phích đối xứng tạo cảm giác bình tĩnh và có chủ ý. Một tấm áp phích không đối xứng tạo cảm giác năng động và hiện đại.

Có nhiều loại đối xứng. Đối xứng hai bên phản chiếu trái và phải, giống như khuôn mặt người hoặc mặt tiền của một tòa nhà cổ điển. Đối xứng xuyên tâm lặp lại xung quanh một tâm, giống như bông tuyết hoặc cửa sổ hoa hồng của nhà thờ. Đối xứng tịnh tiến lặp lại dọc theo một đường thẳng, giống như một hàng cửa sổ giống hệt nhau. Mỗi loại tạo ra một hiệu ứng thị giác khác nhau. Đối xứng hai bên thể hiện quyền lực và truyền thống. Đối xứng xuyên tâm hướng mắt người nhìn vào bên trong. Đối xứng tịnh tiến tạo ra nhịp điệu và sự lặp lại.

Các loại hình trong thiết kế

Sự đối xứng hoàn hảo có thể tạo cảm giác tĩnh lặng. Nhiều nhà thiết kế đưa vào những điểm nhấn nhỏ, một yếu tố lệch tâm hoặc một màu sắc khác biệt, để tạo thêm sự căng thẳng và thú vị. Gương soi vẫn giữ nguyên hình dạng, nhưng mắt người nhìn vẫn có chỗ để hướng đến.

Comments (2)

  1. Dr. Paul Ogden
    Symmetry in ecology often refers to bilateral symmetry in animals. It's a sign of developmental stability.
  2. Mei Lin
    Category says ecology but symmetry is also a design and mathematics concept. The categorization is a bit narrow.

Leave a comment