EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

⏸️ Selah

Một từ tiếng Do Thái trong Thánh vịnh, có thể là một khoảng lặng trong âm nhạc hoặc nghi lễ.

Selah

Selah là một thuật ngữ tiếng Do Thái được tìm thấy trong sách Thi Thiên. Nó xuất hiện 74 lần trong Kinh Thánh tiếng Do Thái. Ý nghĩa của nó không chắc chắn. Có thể nó chỉ một khoảng lặng để suy ngẫm hoặc một đoạn nhạc xen kẽ. Nó có thể là tín hiệu cho các nhạc công. Nó có thể là tín hiệu cho giáo đoàn. Nó có thể là một khoảnh khắc im lặng. Ý nghĩa chính xác đã bị thất lạc.

Từ này không được dịch mà được phiên âm. Nó được giữ nguyên bằng tiếng Do Thái gốc. Điều đó cho thấy nó là một thuật ngữ chuyên ngành. Nó không nhằm mục đích để người đọc hiểu mà là để người nhạc sĩ thể hiện. Một số học giả cho rằng nó có nghĩa là mãi mãi. Những người khác cho rằng nó có nghĩa là nâng lên. Những người khác lại cho rằng nó có nghĩa là tạm dừng. Cách hiểu phổ biến nhất là tạm dừng. Hãy dừng lại và suy nghĩ về những gì bạn vừa đọc. Hãy để nó thấm vào tâm trí bạn.

Selah trong Thánh vịnh

Selah là một điều bí ẩn. Đó là một món quà. Nó mời gọi người đọc dừng lại. Các Thánh Vịnh chứa đựng nhiều cảm xúc. Chúng mãnh liệt. Chúng chuyển nhanh từ ca ngợi sang than thở rồi đến niềm tin. Selah làm gián đoạn dòng chảy đó. Nó nói: hãy chờ đợi. Nó nói: hãy hít thở. Nó nói: hãy suy ngẫm. Các Thánh Vịnh không chỉ để đọc. Chúng còn để cầu nguyện. Chúng còn để hát. Chúng còn để sống. Selah là khoảng trống giữa các từ ngữ. Đó là sự im lặng biết nói. Đó là sự tạm dừng làm sâu sắc thêm. Đó là lời mời gọi gặp gỡ Chúa trong sự tĩnh lặng. Selah không phải là một từ để hiểu. Đó là một từ để tuân theo. Dừng lại. Suy nghĩ. Cầu nguyện. Selah.


Warning: session_start(): Cannot start session when headers already sent in /var/www/lexicondream.com/inc/functions.php on line 63

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment