Điện trở là sự cản trở dòng điện. Nó được đo bằng ôm. Vật liệu có điện trở cao cho phép dòng điện chạy qua ít hơn ở cùng một điện áp. Vật liệu có điện trở thấp cho phép dòng điện chạy qua nhiều hơn. Điện trở phụ thuộc vào vật liệu, chiều dài, diện tích mặt cắt ngang và nhiệt độ của nó. Một dây dẫn dài, mỏng có điện trở lớn hơn một dây dẫn ngắn, dày. Đồng có điện trở thấp. Cao su có điện trở cao. Điện trở là nguyên nhân khiến dây dẫn nóng lên khi có dòng điện chạy qua. Nó cũng là yếu tố cho phép điện trở điều khiển dòng điện trong mạch.
Điện trở được mô tả bằng định luật Ohm, trong đó điện áp bằng cường độ dòng điện nhân với điện trở. Nếu bạn biết hai trong ba đại lượng, bạn có thể tính được đại lượng thứ ba. Điện trở không phải là một khuyết điểm. Nó là một thuộc tính giúp mạch điện hoạt động. Nếu không có điện trở, dòng điện sẽ không thể kiểm soát được. Điện trở là các linh kiện được thiết kế để cung cấp một điện trở cụ thể. Chúng có nhiều giá trị khác nhau và được đánh dấu bằng mã màu. Điện trở cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh khác. Điện trở không khí cản trở sự chuyển động của các vật thể trong không khí. Điện trở chất lỏng cản trở sự chuyển động trong chất lỏng. Điện trở nhiệt cản trở sự truyền nhiệt. Trong mỗi trường hợp, điện trở là sự cản trở dòng chảy.
Thông tin về khả năng kháng cự
- Định nghĩa.
- Unit.
- Tùy thuộc vào.
- Định luật Ohm. V = IR.
- Điện trở.
Điện trở không giống với điện trở suất. Điện trở là một thuộc tính của một vật thể cụ thể. Điện trở suất là một thuộc tính của vật liệu.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment