EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

👗 Thời trang

Quần áo, phong cách và xu hướng.

🧦Vớ

Một loại trang phục được mang bên trong giày, trên bàn chân.

🚶Phong cách đường phố

Thời trang thường ngày được người dân thành thị mặc.

➖Stripe

A long narrow band of color on fabric.

✨Style

A distinctive manner of dressing or presenting oneself.

🕴️Bộ đồ

Một bộ áo khoác và quần hoặc chân váy đồng bộ.

🕶️Kính râm

Kính bảo hộ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.

♻️Thời trang bền vững

Quần áo được sản xuất với tác động tối thiểu đến môi trường và xã hội.

🧶Sweater

Một loại áo len dệt kim mặc bên ngoài phần thân trên để giữ ấm.

👕T-Shirt

Một chiếc áo sơ mi đơn giản, thường ngày, tay ngắn và không cổ.

✂️Tailoring

The craft of cutting and sewing garments to fit precisely.

🧶Textile

Any material made from woven or knitted fibers.

📈Trend

A general direction in which fashion tastes are developing.

🔮Dự báo xu hướng

Dự đoán xu hướng thời trang tương lai bằng nghiên cứu và phân tích.

👖Quần

Một loại trang phục che phủ toàn bộ cơ thể từ eo đến mắt cá chân, có ống quần riêng biệt.

🩲Đồ lót

Trang phục mặc bên trong quần áo ngoài, sát da.

🔄Tái chế nâng cấp

Tạo ra những trang phục mới từ vật liệu hiện có để giảm thiểu chất thải.

🕰️Cổ điển

Trang phục từ thời kỳ trước được đánh giá cao về kiểu dáng.

⌚Xem

Một chiếc đồng hồ đeo trên cổ tay như một phụ kiện chức năng.

🤐Khóa kéo

Một thiết bị buộc có răng lồng vào nhau.