EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🧳 Chuyến đi

Một cuộc hành trình đến một nơi rồi quay trở lại.

Chuyến đi

Một người rời nhà, dành thời gian ở một nơi khác, rồi trở về. Toàn bộ chuyến đi đó được gọi là một chuyến du lịch. Từ này bao gồm mọi thứ, từ một chuyến đi trong ngày đến một hành trình kéo dài nhiều tuần.

Các chuyến đi được xác định bởi mục đích, thời gian, khoảng cách và người đi cùng. Mức độ lập kế hoạch dao động từ những chuyến đi ngẫu hứng đến nhiều tháng chuẩn bị. Chất lượng của một chuyến đi phụ thuộc vào kỳ vọng, hậu cần, sức khỏe, thời tiết và những cuộc gặp gỡ bất ngờ xảy ra trên đường đi.

Mọi người thường kể lại những chuyến đi như những câu chuyện có mở đầu, diễn biến và kết thúc. Quà lưu niệm, ảnh chụp và nhật ký giúp lưu giữ chúng trong ký ức. Trong thống kê du lịch, các chuyến đi là đơn vị cơ bản được sử dụng để đo lường khối lượng và mô hình di chuyển.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment