EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🖥️ Output Device

Phần cứng hiển thị dữ liệu từ máy tính cho người dùng.

Output Device

Thiết bị đầu ra là thiết bị trình bày dữ liệu từ máy tính cho người dùng. Màn hình hiển thị hình ảnh. Máy in tạo ra bản sao giấy. Loa phát ra âm thanh. Máy chiếu chiếu hình ảnh lên tường. Những thiết bị này chuyển đổi tín hiệu số thành các dạng mà con người có thể cảm nhận được: ánh sáng, âm thanh, chuyển động hoặc các dấu hiệu vật lý.

Các thiết bị đầu ra có nhiều hình thức. Một số là thiết bị hiển thị hình ảnh, như màn hình và máy chiếu. Một số là thiết bị hiển thị âm thanh, như loa và tai nghe. Một số là thiết bị vật lý, như máy in 3D và động cơ phản hồi xúc giác. Một số là sự kết hợp, như màn hình cảm ứng vừa hiển thị vừa nhận tín hiệu đầu vào.

Các thiết bị đầu ra thông dụng

Các thiết bị đầu ra định hình trải nghiệm. Màn hình độ phân giải cao giúp công việc dễ dàng hơn. Loa phóng thanh lấp đầy căn phòng bằng âm thanh. Máy in 3D biến mô hình kỹ thuật số thành vật thể vật lý. Đầu ra là những gì người dùng nhìn thấy, nghe thấy hoặc cầm nắm được. Đó là thành quả của quá trình tính toán.

Comments (2)

  1. Colin Dwyer
    Monitors, printers, speakers. Anything that takes data from a computer and presents it to the user in some form.
  2. Diana Voss
    The article is simple but could mention that some devices are both input and output. Touchscreens for example.

Leave a comment