EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🥜 Đậu phộng

Một từ ngữ thể hiện tình cảm yêu mến.

Đậu phộng

"Đậu phộng" là một từ ngữ thể hiện tình cảm yêu thương. Nó được dùng cho trẻ nhỏ, người yêu và thú cưng. Nó mềm mại. Nó ngọt ngào. Nó là một biệt danh. Nó xuất phát từ kích thước nhỏ bé của đậu phộng. Một đứa trẻ thì nhỏ nhắn. Một người yêu thì ngọt ngào. Một con chó thì dễ thương. Từ này là một lời khen. Nó cũng là một món ăn vặt.

"Peannut" không phổ biến như "honey" hay "babe". Nó mang nghĩa vui tươi hơn. Nó thường được dùng cho trẻ sơ sinh. "My little peanut" (Cục đậu khấu nhỏ của tôi). Đó là một từ thể hiện tình cảm. Đó là một từ chỉ sự nhỏ bé. Nó khiến người ta cảm thấy nhỏ bé và được che chở. Đó là một cảm giác tốt đẹp.

Các thuật ngữ liên quan

"Đậu phộng" là một từ mang đến sự ấm áp. Đó là một từ gợi lên nụ cười. Nó không dành cho những dịp trang trọng. Nó dành cho gia đình, cho tình yêu, cho những khoảnh khắc nhỏ bé. Nó là một từ nhỏ, nhưng lại là một cái ôm thật lớn. Hãy dùng nó khi bạn thực sự muốn nói. Nó sẽ khiến người khác cảm thấy được yêu thương.

Comments (2)

  1. Friend group
    We call the youngest one peanut. Started as a joke about size and somehow stuck for years.
  2. Parent
    Used it for my kid when they were tiny. Still slips out sometimes even though they're taller than me now.

Leave a comment