EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🎉 Kiki

Một buổi tụ tập để tán gẫu và cười đùa.

Kiki

"Kiki" là một buổi tụ tập để tán gẫu và cười đùa. Nó bắt nguồn từ văn hóa drag và ballroom. Đó là thời gian để trò chuyện, để tâm sự, để cười. Nó không phải là một bữa tiệc. Nó là một cuộc trò chuyện. Nó thân mật. Nó là không gian dành cho cộng đồng. Từ này được sử dụng trong cộng đồng LGBTQ+ và hơn thế nữa.

Kiki khác với kickback. Kickback thì thoải mái, không ràng buộc. Kiki tập trung vào trò chuyện. Đó là một buổi gặp gỡ, một nghi thức. Bạn ngồi xuống, nhâm nhi đồ uống, tâm sự. Từ này cũng có thể dùng như một động từ. "Chúng tôi đã kiki cả đêm." Đó là cách để gắn kết, để hàn huyên tâm sự.

Các thuật ngữ liên quan

Kiki là một từ mang đầy sự ấm áp. Đó là một từ có lịch sử. Nó thuộc về một cộng đồng đã tạo ra nó. Sử dụng nó bên ngoài cộng đồng đó có thể hơi khó khăn. Nhưng về bản chất, nó rất đơn giản. Đó là bạn bè, trò chuyện, cười đùa. Điều đó mang tính phổ quát. Ai cũng cần một "kiki" đôi khi.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment