Thánh vịnh là một bài hát hoặc bài thơ thiêng liêng, đặc biệt là trong Sách Thánh Vịnh. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp psalmos, có nghĩa là bài hát được hát kèm đàn hạc. Đó là một bài ca ngợi khen. Đó là một bài ca cầu nguyện. Đó là một bài ca than thở. Đó là một bài ca tạ ơn. Đó là một bài ca tin tưởng. Đó là một bài ca khôn ngoan. Đó là một bài ca tiên tri. Đó là một bài ca của trái tim. Đó là một bài ca của tâm hồn. Đó là một bài ca của thánh vịnh.
Sách Thi Thiên là sách thánh ca của Kinh Thánh. Sách này có 150 bài Thi Thiên, được chia thành năm cuốn. Các bài Thi Thiên được cho là do Đa-vít viết. Ông đã viết 73 bài Thi Thiên. Ông là người viết Thi Thiên tài ba của Israel. Ông đã viết những bài Thi Thiên ca ngợi, những bài Thi Thiên than thở, những bài Thi Thiên tạ ơn, những bài Thi Thiên về niềm tin, những bài Thi Thiên khôn ngoan, những bài Thi Thiên tiên tri, những bài Thi Thiên về Đấng Mê-si, những bài Thi Thiên về Hội Thánh, và cả những bài Thi Thiên về chính Thi Thiên. Các tác giả khác bao gồm A-sa-ph, các con trai của Cô-ra, Sa-lô-môn, Môi-se, Ê-tan, Hê-man. Họ đều viết Thi Thiên.
Các loại thánh vịnh
- Lời ngợi khen: Thi thiên 100, Thi thiên 150.
- Lời than thở: Thi thiên 13, Thi thiên 42.
- Lễ Tạ Ơn: Thi Thiên 30, Thi Thiên 116.
- Lòng tin: Thi thiên 23, Thi thiên 91.
- Sự khôn ngoan: Thi thiên 1, Thi thiên 37.
- Hoàng gia: Thi thiên 2, Thi thiên 110.
- Thuộc về Đấng Mê-si: Thi Thiên 22, Thi Thiên 69.
- Lời nguyền rủa: Thi thiên 69, Thi thiên 109.
- Lời sám hối: Thi thiên 51, Thi thiên 130.
Thánh Vịnh là sách cầu nguyện của Giáo hội. Chúng là sách thánh ca của các thánh. Chúng là lời của Chúa Kitô. Chúng là lời của Thánh Linh. Chúng là lời của Chúa Cha. Chúng là lời của bài thánh vịnh. Chúng diễn tả mọi cảm xúc. Chúng diễn tả niềm vui. Chúng diễn tả nỗi buồn. Chúng diễn tả sự giận dữ. Chúng diễn tả nỗi sợ hãi. Chúng diễn tả niềm hy vọng. Chúng diễn tả tình yêu thương. Chúng diễn tả sự nghi ngờ. Chúng diễn tả đức tin. Chúng diễn tả sự ngợi khen. Chúng diễn tả lời cầu nguyện. Chúng diễn tả chính bài thánh vịnh. Thánh Vịnh là để đọc. Thánh Vịnh là để hát. Thánh Vịnh là để cầu nguyện. Thánh Vịnh là để sống. Thánh Vịnh là để chết. Thánh Vịnh là dành cho chính bài thánh vịnh. Hãy đọc chúng. Hãy hát chúng. Hãy cầu nguyện với chúng. Hãy sống với chúng. Hãy chết với chúng. Chúng là Thánh Vịnh. Chúng là bài thánh vịnh. Chúng là lời cầu nguyện. Chúng là sự ngợi khen. Chúng là bài thánh vịnh.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment