Niết bàn là trạng thái giải thoát tối thượng khỏi khổ đau trong Phật giáo. Từ này xuất phát từ tiếng Phạn, có nghĩa là thổi tắt hoặc dập tắt. Đó là sự dập tắt ngọn lửa của tham lam, thù hận và si mê. Đó là sự chấm dứt khổ đau. Đó là sự chấm dứt ham muốn. Đó là sự chấm dứt chấp trước. Đó là sự chấm dứt tái sinh. Đó là sự chấm dứt luân hồi. Đó là sự chấm dứt nghiệp. Đó là sự chấm dứt cái tôi. Đó là sự chấm dứt cái khác. Đó là sự chấm dứt cái duy nhất. Đó là sự chấm dứt cái đa dạng. Đó là sự chấm dứt của tất cả. Đó là sự chấm dứt của hư không. Đó là sự chấm dứt của niết bàn.
Niết bàn là mục tiêu của Phật giáo. Đức Phật đã đạt được Niết bàn dưới gốc cây Bồ đề. Ngài đã dạy con đường dẫn đến Niết bàn. Bát Chánh Đạo gồm: Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định. Con đường này dẫn đến Niết bàn. Niết bàn không phải là một nơi chốn, không phải là một trạng thái, không phải là một điều kiện, không phải là một phần thưởng, không phải là một hình phạt, không phải là một món quà, không phải là một sự lựa chọn, không phải là một định mệnh, không phải là một số phận, không phải là một nghiệp, không phải là một pháp, không phải là một yoga, không phải là một bhakti, không phải là một jnana, không phải là một raja, không phải là một niết bàn. Nó chính là Niết bàn. Nó là sự giải thoát, là tự do, là bình an, là niềm vui, là tình yêu thương, là sự sống, là cái chết, là sự tái sinh, là sự giải thoát, là sự hợp nhất, là sự giác ngộ, là sự khai sáng, là sự thức tỉnh. Nó chính là Niết bàn.
Niết bàn trong Phật giáo
- Phật giáo Theravada: Niết bàn là sự chấm dứt khổ đau.
- Phật giáo Đại thừa: Niết bàn không khác gì luân hồi.
- Thiền: Niết bàn là khoảnh khắc này, là hơi thở này.
- Tiếng Tây Tạng: Niết bàn là ánh sáng thanh tịnh của tâm trí.
- Tịnh độ: Niết bàn là Tịnh độ của Phật A Di Đà.
- Nichiren: Niết bàn chính là Kinh Pháp Hoa.
- Hiện đại: Niết bàn là sự giải thoát về mặt tâm lý.
Niết bàn không phải là hư vô. Nó không phải là sự hủy diệt. Nó không phải là sự diệt vong. Nó không phải là cái chết. Nó không phải là sự sống. Nó không phải là sự hiện hữu. Nó không phải là phi hiện hữu. Nó không phải là cả hai. Nó không phải là cái nào cả. Nó không phải là. Nó là niết bàn. Nó là cái chưa sinh. Nó là cái chưa thành. Nó là cái chưa được tạo ra. Nó là cái vô điều kiện. Nó là cái bất tử. Nó là cái vô tận. Nó là cái vô thời gian. Nó là cái không gian. Nó là cái vô biên. Nó là cái vô hạn. Nó là cái vĩnh hằng. Nó là cái bất biến. Nó là cái chưa sinh. Nó là cái bất tử. Nó là cái vô hạn. Nó là cái không giới hạn. Nó là cái tự do. Nó là cái được giải thoát. Nó là cái được cứu rỗi. Nó là cái được giác ngộ. Nó là cái được tỉnh thức. Nó là cái được nhận ra. Nó là niết bàn. Niết bàn là bình an. Niết bàn là niềm vui. Niết bàn là tình yêu. Niết bàn là sự sống. Niết bàn là cái chết. Niết bàn là sự tái sinh. Niết bàn là sự giải thoát. Niết bàn là sự hợp nhất. Niết bàn là sự giác ngộ. Niết bàn là sự khai sáng. Niết bàn là sự thức tỉnh. Niết bàn là niết bàn. Gate gate paragate parasamgate bodhi svaha. Đã đi, đã đi, đã vượt xa, đã hoàn toàn vượt xa, Ôi thật là một sự giác ngộ, muôn năm! Đó là thần chú. Đó là kinh Bát Nhã Ba La Mật. Đó là niết bàn. Đó là niết bàn.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment