Pixel là đơn vị nhỏ nhất của một hình ảnh kỹ thuật số. Từ này xuất phát từ cụm từ "picture element" (phần tử hình ảnh). Pixel là một ô vuông màu nhỏ. Khi hàng triệu pixel được sắp xếp theo dạng lưới, chúng tạo thành một hình ảnh. Càng nhiều pixel, hình ảnh càng chứa được nhiều chi tiết. Một hình ảnh 24 megapixel chứa 24 triệu pixel. Mỗi pixel có một giá trị màu sắc và độ sáng. Trong một hình ảnh RGB tiêu chuẩn, mỗi pixel có ba giá trị: một cho màu đỏ, một cho màu xanh lá cây và một cho màu xanh lam. Sự kết hợp của các giá trị này tạo ra toàn bộ dải màu.
Pixel không chỉ dùng để hiển thị hình ảnh. Chúng được sử dụng trong màn hình, nơi mỗi pixel là một phần tử phát sáng nhỏ. Màn hình 4K có khoảng 8 triệu pixel. Màn hình 1080p có khoảng 2 triệu pixel. Mật độ pixel của màn hình được đo bằng pixel trên mỗi inch. Mật độ càng cao thì văn bản và hình ảnh càng sắc nét. Pixel cũng được sử dụng trong in ấn. Độ phân giải in 300 pixel trên mỗi inch được coi là chất lượng cao. Dưới mức đó, các pixel riêng lẻ sẽ trở nên nhìn thấy được. Pixel là những khối xây dựng của hình ảnh kỹ thuật số. Chúng vô hình khi đứng riêng lẻ, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo ra mọi thứ chúng ta nhìn thấy trên màn hình hoặc bản in.
Thông tin về pixel
- Định nghĩa.
- RGB.
- Độ phân giải.
- Mật độ.
- Print.
Pixel không giống với chấm. Chấm là đơn vị in ấn. Pixel là đơn vị hiển thị hoặc thu nhận kỹ thuật số. Hai khái niệm này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment